thập thò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Khi thò ra, khi thụt vào một cách liên tục, không dứt khoát: Diễn tả động tác hoặc hành động xuất hiện rồi biến mất một cách nhanh chóng, lặp đi lặp lại, thường thể hiện sự e dè, ngập ngừng hoặc che giấu.
- Lấp ló, thoắt ẩn thoắt hiện: Miêu tả sự xuất hiện không đầy đủ hoặc trong thời gian rất ngắn, rồi lại biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Cậu bé thập thò ở cửa, không dám vào. (Cậu bé lấp ló ở cửa, không dám bước vào.)
- Bóng người thập thò sau những tán cây trong đêm. (Bóng người thoắt ẩn thoắt hiện sau những tán cây trong đêm.)
- Ánh đèn thập thò từ xa báo hiệu có người đang đến. (Ánh đèn lập lòe từ xa báo hiệu có người đang đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thập thò thập thẹn": Diễn tả trạng thái vừa e thẹn, ngại ngùng vừa muốn xuất hiện hoặc bày tỏ điều gì đó.
- Cô gái thập thò thập thẹn sau lưng mẹ khi có khách lạ. (Cô gái vừa lấp ló vừa e thẹn sau lưng mẹ khi có khách lạ đến.)
"thập thò bên ngoài": Chỉ việc đứng ở ngoài, không dám tiến vào, thể hiện sự do dự.
- Nó chỉ dám thập thò bên ngoài hàng rào, ngó vào sân nhà tôi. (Nó chỉ dám lấp ló bên ngoài hàng rào, nhìn vào sân nhà tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Thấp tho (Cách gọi khác): Đây là biến thể ngữ âm, có nghĩa tương tự như "thập thò".
- Bóng thấp tho ngoài hiên. (Bóng lấp ló ngoài hiên.)
Lấp ló: Từ gần nghĩa, chỉ sự xuất hiện không hoàn toàn, khi ẩn khi hiện.
- Mặt trăng lấp ló sau đám mây. (Mặt trăng khi ẩn khi hiện sau đám mây.)
Thoắt ẩn thoắt hiện: Thành ngữ diễn tả sự biến mất và xuất hiện một cách nhanh chóng, bất ngờ.
- Con sóc thoắt ẩn thoắt hiện trên các cành cây. (Con sóc biến mất rồi xuất hiện rất nhanh trên các cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Lấp ló: Khi ẩn khi hiện.
- E dè: Tỏ ra ngần ngại, không dám làm.
- Ngập ngừng: Do dự, không quyết đoán.
Từ trái nghĩa
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, không giấu giếm.
- Dứt khoát: Quyết đoán, rõ ràng.
- Phơi phới: Hiện ra rõ ràng, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "Thập thò như ma ăn cỗ": Thành ngữ ví von hình ảnh lấp ló, không dám ra mặt một cách quá đáng, thường dùng với ý chê trách sự nhút nhát hoặc không đường hoàng.
- Cứ thập thò như ma ăn cỗ ở ngoài cổng thế kia thì làm sao mà gặp được nó. (Cứ lấp ló không dám vào như thế thì làm sao mà gặp được nó.)
- Cg. Thấp tho. Khi thò ra, khi thụt vào, liền liền: Chú bé thập thò ở cửa, không dám vào.